sơn cẩu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài động vật họ chó, sống hoang dã: "sơn cẩu" là tên gọi của loài thú ăn thịt cỡ trung bình, thuộc họ Chó (Canidae), có ngoại hình giống chó nhà nhưng lông xù, đuôi dài và thường sống thành bầy đàn trong rừng núi. Trong tiếng Việt, từ này thường dùng để chỉ loài chó rừng hoặc sói lửa (danh pháp khoa học: Cuon alpinus hoặc Nyctereutes procyonoides tùy vùng).
- Nghĩa bóng: (ít dùng) chỉ người hung dữ, xảo quyệt hoặc sống lang thang ngoài vòng pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen:
- Sơn cẩu thường xuất hiện ở những khu rừng thưa, săn mồi theo bầy. (Chó rừng thường sống ở vùng rừng thưa, săn mồi theo đàn.)
- Tiếng tru của sơn cẩu vang vọng khắp núi rừng vào ban đêm. (Tiếng hú của chó rừng vọng khắp núi rừng lúc đêm tối.)
- Nghĩa bóng:
- Hắn là một tên sơn cẩu giữa chốn đô thành, chuyên đi lừa gạt người. (Hắn là kẻ xảo quyệt, lang thang, chuyên lừa đảo ở thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sơn cẩu tác oai": (thành ngữ) chỉ kẻ dựa vào thế lực để ức hiếp người khác.
- Bọn côn đồ ấy sơn cẩu tác oai, hoành hành khắp xóm. (Bọn côn đồ đó dựa vào thế lực để ức hiếp, làm loạn khắp xóm.)
- "sơn cẩu hú trăng": (văn chương) mô tả cảnh hoang vắng, cô độc, thường dùng trong thơ ca.
- Đêm khuya nghe tiếng sơn cẩu hú trăng, lòng người xa xứ thêm não nề. (Đêm khuya nghe tiếng chó rừng hú dưới trăng, lòng người xa quê càng thêm buồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chó rừng (danh từ): tên gọi phổ biến trong đời sống, đồng nghĩa với "sơn cẩu" nhưng ít trang trọng hơn.
- Chó rừng thường tấn công gia súc vào ban đêm. (Chó rừng hay cắn gia súc vào ban đêm.)
- Sói lửa (danh từ): tên gọi khác của loài , một phân loài của sơn cẩu.
- Sói lửa có bộ lông màu hung đỏ, rất lanh lợi. (Sói lửa có lông màu đỏ hung, rất nhanh nhẹn.)
Từ đồng nghĩa
- Chó sói: loài thú hoang dã họ chó, thường được dùng để chỉ sơn cẩu trong văn bản khoa học.
- Dã cẩu: từ Hán-Việt, nghĩa là chó hoang, đồng nghĩa với sơn cẩu.
- Dã cẩu là mối đe dọa cho đàn gia súc. (Chó hoang là nguy cơ cho đàn gia súc.)
Thành ngữ liên quan
- Sơn cẩu đồng lâm: (Hán-Việt) nghĩa là chó rừng trong cùng khu rừng, chỉ những kẻ cùng phe cánh, đồng lõa với nhau.
- Bọn chúng là sơn cẩu đồng lâm, cấu kết để hãm hại người khác. (Chúng là đồng bọn, câu kết với nhau để hãm hại người khác.)